Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuē

约 là gì?

[yuē] có nghĩa là hẹn; mời; xấp xỉ; ước định; hiệp ước; tiết kiệm; hạn chế; rút gọn (phân số); súc tích.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约 trong tiếng Việt

  1. hẹn
  2. mời
  3. xấp xỉ
  4. ước định
  5. hiệp ước
  6. tiết kiệm
  7. hạn chế
  8. rút gọn (phân số)
  9. súc tích

Cách đọc và ghi nhớ 约

được đọc là yuē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hẹn; mời; xấp xỉ; ước định; hiệp ước; tiết kiệm; hạn chế; rút gọn (phân số); súc tích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan