Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约契約契

yuē qì

约契 là gì?

约契 [yuē qì] có nghĩa là hợp đồng; lời thề trung thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约契 trong tiếng Việt

  1. hợp đồng
  2. lời thề trung thành

Cách đọc và ghi nhớ 约契

约契 được đọc là yuē qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp đồng; lời thề trung thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan