Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约定俗成約定俗成

yuē dìng sú chéng

约定俗成 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约定俗成 trong tiếng Việt

  1. hình thành theo tập quán (thành ngữ)
  2. thỏa thuận theo tập quán
  3. quy ước thông thường
Tra từ liên quan