纪传体紀傳體 jì zhuàn tǐ 纪传体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪传体 trong tiếng Việt thể loại lịch sử dựa trên tiểu sử, như "Sử ký" của Tư Mã Thiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan