纪念章
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纪念章
huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; LT:枚[mei2]
Giản thể纪念章
Phồn thể紀念章
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng