纪念章紀念章 jì niàn zhāng 纪念章 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪念章 trong tiếng Việt huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; LT:枚[mei2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan