Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
过了这村没这店
guò le zhè cūn méi zhè diàn

qua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ); đây là cơ hội cuối cùng

Thành ngữ
过了这个村就没这个店
guò le zhè ge cūn jiù méi zhè ge diàn

qua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ); đây là cơ hội cuối cùng của bạn

Thành ngữ
过干瘾
guò gān yǐn

thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế

Cụm từ
过世
guò shì

chết; qua đời

Cụm từ
过不去
guò bu qù

làm khó dễ; làm xấu hổ; không thể vượt qua

Cụm từ
过不下
guò bu xià

không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không thể kiếm sống

Cụm từ
过一会儿
guò yī huì r

lát sau; sau một lúc

Cụm từ
guo

(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)

Từ vựng
遍体鳞伤
biàn tǐ lín shāng

bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm

Cụm từ
遍体
biàn tǐ

khắp cơ thể

Cụm từ
遍身
biàn shēn

khắp toàn thân

Cụm từ
遍历
biàn lì

duyệt qua; đi khắp; (toán) có tính chất ergodic

Cụm từ
遍布
biàn bù

phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi

Cụm từ
遍地开花
biàn dì kāi huā

(thành ngữ) nở rộ khắp nơi; xuất hiện khắp nơi; phát triển mạnh mẽ trên diện rộng

Thành ngữ
遍地
biàn dì

khắp nơi; khắp mọi chỗ

Cụm từ
遍及
biàn jí

mở rộng (khắp nơi)

Cụm từ
biàn

khắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lần

Từ vựng
运镜
yùn jìng

(quay phim) chuyển động của máy quay (tracking, panning, zooming v.v.); thực hiện chuyển động máy quay

Cụm từ
运销
yùn xiāo

phân phối; vận chuyển và bán (hàng hóa)

Cụm từ
运钞车
yùn chāo chē

xe bọc thép (để vận chuyển tài sản)

Cụm từ
运量
yùn liàng

khối lượng vận chuyển

Cụm từ
运道
yùn dao

vận may; sự may mắn; số phận

Cụm từ
运送
yùn sòng

vận chuyển; mang

Cụm từ
运转
yùn zhuǎn

hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh

Cụm từ
运输量
yùn shū liàng

khối lượng vận chuyển

Cụm từ
运输舰
yùn shū jiàn

tàu vận chuyển

Cụm từ
运输船
yùn shū chuán

tàu vận chuyển

Cụm từ
运输网
yùn shū wǎng

mạng lưới vận tải

Cụm từ
运输业
yùn shū yè

ngành vận tải

Cụm từ
运输
yùn shū

vận chuyển; mang; chuyên chở

Cụm từ