Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自动售货机自動售貨機

zì dòng shòu huò jī

自动售货机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自动售货机 trong tiếng Việt

máy bán hàng tự động

Tra từ liên quan