自动售货机自動售貨機 zì dòng shòu huò jī 自动售货机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自动售货机 trong tiếng Việt máy bán hàng tự động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan