自动化
tự động hóa
tự động hóa
自动化 thường mang nghĩa “tự động hóa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 自动化, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kỹ thuật tự động hóa
›自动免疫zì dòng miǎn yìmiễn dịch chủ động
›自动付款机zì dòng fù kuǎn jīmáy rút tiền; máy rút tiền tự động; ATM
›自动取款机zì dòng qǔ kuǎn jīmáy rút tiền tự động (ATM)
›自动zì dòngtự động; tự nguyện
›自动售货机zì dòng shòu huò jīmáy bán hàng tự động
›自动射线摄影zì dòng shè xiàn shè yǐngphương pháp chụp phóng xạ tự động
›自助洗衣店zì zhù xǐ yī diàntiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.