自动换刀装置
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自动换刀装置
bộ thay dao tự động (ATC)
Giản thể自动换刀装置
Phồn thể自動換刀裝置
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng