Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自动换刀装置自動換刀裝置

zì dòng huàn dāo zhuāng zhì

自动换刀装置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自动换刀装置 trong tiếng Việt

bộ thay dao tự động (ATC)

Tra từ liên quan