自信
có tự tin; tự tin
có tự tin; tự tin
自信 thường mang nghĩa “có tự tin”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 自信 cùng cụm 自信心 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sự tự tin
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự tự tin
›自保zì bǎotự bảo vệ; phòng vệ tự thân; tự bảo tồn
›自便zì biànlàm theo ý mình; không làm phiền bản thân
›自修zì xiūtự học; tự mình học
›自来水管zì lái shuǐ guǎnống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt
›自个儿zì gě r(phương ngữ) tự mình; một mình
›自来水笔zì lái shuǐ bǐbút máy
›自备zì bèitự chuẩn bị...; riêng; tự cung cấp; tự có
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.