Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自备自備

zì bèi

自备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自备 trong tiếng Việt

tự chuẩn bị...; riêng; tự cung cấp; tự có

Tra từ liên quan