Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自创自創

zì chuàng

自创 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自创 trong tiếng Việt

tự tạo; nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)

Tra từ liên quan