Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自主系统自主系統

zì zhǔ xì tǒng

自主系统 là gì?

自主系统 [zì zhǔ xì tǒng] có nghĩa là hệ thống tự trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自主系统 trong tiếng Việt

hệ thống tự trị

Cách đọc và ghi nhớ 自主系统

自主系统 được đọc là zì zhǔ xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống tự trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan