自主系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自主系统
hệ thống tự trị
Giản thể自主系统
Phồn thể自主系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng