自主
độc lập; tự mình quyết định; tự chủ
độc lập; tự mình quyết định; tự chủ
自主 thường mang nghĩa “độc lập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 自主 cùng cụm 独立自主 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khả năng tự đưa ra quyết định
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khả năng tự đưa ra quyết định
›自主神经系统zì zhǔ shén jīng xì tǒnghệ thần kinh tự chủ
›自作多情zì zuò - duō qíngtưởng rằng tình cảm của mình được đáp lại; thể hiện tình cảm với người không quan tâm
›自作孽zì zuò niètự gây tai họa cho mình
›自来zì láitừ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến
›自便zì biànlàm theo ý mình; không làm phiền bản thân
›自不待言zì bù dài yánkhông cần phải nói; tự nó đã rõ ràng
›自主系统zì zhǔ xì tǒnghệ thống tự trị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.