自保 zì bǎo 自保 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自保 trong tiếng Việt tự bảo vệphòng vệ tự thântự bảo tồn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan