Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自保

zì bǎo

自保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自保 trong tiếng Việt

  1. tự bảo vệ
  2. phòng vệ tự thân
  3. tự bảo tồn
Tra từ liên quan