Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自便

zì biàn

自便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自便 trong tiếng Việt

làm theo ý mình; không làm phiền bản thân

Tra từ liên quan