Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自主神经系统自主神經系統

zì zhǔ shén jīng xì tǒng

自主神经系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自主神经系统 trong tiếng Việt

hệ thần kinh tự chủ

Tra từ liên quan