Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自乘

zì chéng

自乘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自乘 trong tiếng Việt

(toán) nhân (một số) với chính nó; lũy thừa (một số); (đặc biệt) bình phương (một số)

Tra từ liên quan