Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自修

zì xiū

自修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自修 trong tiếng Việt

tự học; tự mình học

Tra từ liên quan