Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 540/1680

纽约时报Niǔ yuē Shí bào

Báo New York Times

Cụm từ
纽约帝国大厦Niǔ yuē Dì guó Dà shà

Tòa nhà Empire State

Cụm từ
纽约市Niǔ yuē Shì

thành phố New York

Cụm từ
纽约州Niǔ yuē zhōu

bang New York

Cụm từ
纽约客Niǔ yuē kè

Tạp chí The New Yorker, Mỹ; cư dân New York

Cụm từ
纽约大学Niǔ yuē Dà xué

Đại học New York

Cụm từ
纽约人Niǔ yuē rén

người New York

Cụm từ
纽约Niǔ yuē

New York

Cụm từ
纽瓦克Niǔ wǎ kè

Newark (tên địa danh)

Danh từ riêng
纽泽西Niǔ zé xī

New Jersey, USA (Đài Loan)

Cụm từ
纽时Niǔ Shí

Thời báo New York, viết tắt của 紐約時報|纽约时报[Niu3 Yue1 Shi2 bao4]

Viết tắt
纽扣niǔ kòu

cúc áo

Cụm từ
纽几内亚Niǔ Jī nèi yà

New Guinea; Papua New Guinea

Cụm từ
纽带niǔ dài

mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc

Cụm từ
纽子niǔ zi

cúc áo

Cụm từ
纽奥良Niǔ ào liáng

New Orleans, Louisiana

Cụm từ
纽埃Niǔ āi

Niue (đảo)

Cụm từ
纽卡素niǔ kǎ sù

Newcastle

Cụm từ
纽卡斯尔Niǔ kǎ sī ěr

Newcastle (tên địa danh)

Danh từ riêng
纽伦堡Niǔ lún bǎo

Nuremberg, thị trấn ở Bavaria, Đức

Cụm từ
纽交所Niǔ jiāo suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所[Niu3 yue1 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3])

Viết tắt
niǔ

xoay; vặn; cúc áo; chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)

Từ vựng
纳鸿Nà hóng

Nahum

Cụm từ
纳骨塔nà gǔ tǎ

nhà lưu cốt

Cụm từ
纳霍德卡Nà huò dé kǎ

Nakhodka (thành phố ở Nga)

Cụm từ
纳雍县Nà yōng xiàn

huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
纳雍Nà yōng

huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
纳降nà xiáng

đầu hàng; chấp nhận thất bại

Cụm từ
纳闽Nà mǐn

Labuan, lãnh thổ đảo của Malaysia ngoài khơi bờ biển Sabah, bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
纳达尔Nà dá ěr

Nadal (tên); Rafael Nadal (1986-), vận động viên quần vợt người Tây Ban Nha

Cụm từ
纳赫雄Nà hè xióng

Nahshon (tên)

Cụm từ
纳赛尔Nà sài ěr

Nasr hoặc Nasser (tên Ả Rập); Gamal Abdel Nasser (1918-1970), Tổng thống Ai Cập

Cụm từ
纳贿nà huì

hối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ

Cụm từ
纳贡nà gòng

nộp cống

Cụm từ
纳豆菌nà dòu jūn

Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến

Cụm từ
纳豆nà dòu

natto, một loại đậu nành lên men, phổ biến cho bữa sáng ở Nhật Bản

Cụm từ
纳西族Nà xī zú

dân tộc Nakhi ở Vân Nam

Cụm từ
纳西Nà xī

dân tộc Nakhi

Cụm từ
纳卫星nà wèi xīng

vệ tinh nano

Cụm từ
纳兰性德Nà lán Xìng dé

Nalan Xingde (1655-1685), nhà thơ dân tộc Mãn Châu thời nhà Thanh

Cụm từ
纳聘nà pìn

nạp tài (tiền hoặc quà tặng cho gia đình cô dâu thời xưa)

Cụm từ
纳罕nà hǎn

bối rối; ngạc nhiên

Cụm từ
纳粮nà liáng

nộp thuế bằng hiện vật (gạo, vải v.v.)

Cụm từ
纳粹党Nà cuì dǎng

Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Cụm từ
纳粹德国Nà cuì Dé guó

Đức Quốc xã (1933-1945)

Cụm từ
纳粹分子Nà cuì fèn zǐ

phần tử Quốc xã

Cụm từ
纳粹主义Nà cuì zhǔ yì

chủ nghĩa quốc xã

Cụm từ
纳粹Nà cuì

Đức Quốc xã (từ mượn)

Cụm từ
纳米比亚Nà mǐ bǐ yà

Namibia

Cụm từ
纳米技术nà mǐ jì shù

công nghệ nano

Cụm từ
纳米nà mǐ

nanomet

Cụm từ
纳税人nà shuì rén

người nộp thuế

Cụm từ
纳税nà shuì

nộp thuế

Cụm từ
纳秒nà miǎo

nanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 奈秒[nai4 miao3]

Cụm từ
纳福nà fú

hưởng thụ cuộc sống an nhàn; tận hưởng hưu trí thoải mái

Cụm từ
纳皮尔Nà pí ěr

Napier (tên); John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm; Napier, thành phố ở New Zealand

Cụm từ
纳瓦霍Nà wǎ huò

Navajo

Cụm từ
纳瓦萨Nà wǎ sà

Navassa

Cụm từ
纳瓦特尔语Nà wǎ tè ěr yǔ

tiếng Nahuatl

Cụm từ
纳尔逊Nà ěr xùn

Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh

Cụm từ
纳溪区Nà xī qū

quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
纳溪Nà xī

quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
纳凉nà liáng

tận hưởng không khí mát mẻ

Cụm từ
纳洛酮nà luò tóng

naloxone (thuốc) (từ mượn)

Cụm từ
纳木错Nà mù cuò

Namtso hay hồ Nam (tên chính thức Nam Co), hồ trên núi ở Nakchu, trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
纳星nà xīng

vệ tinh nano

Cụm từ
纳新nà xīn

tiếp nhận cái mới; lấy không khí tươi; mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực); máu mới

Cụm từ
纳斯达克Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
纳撒尼尔·霍桑Nà sā ní ěr · Huò sāng

Nathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ

Cụm từ
纳指Nà zhǐ

NASDAQ; Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán Báo giá Tự động, một hệ thống dữ liệu vi tính cung cấp báo giá chứng khoán giao dịch…

Cụm từ
纳扎尔巴耶夫Nà zhā ěr bā yē fū

Nursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019

Cụm từ
纳闷儿nà mèn r

biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]

Cụm từ