自制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自制
duy trì tự chủ; tự chủ
Giản thể自制
Phồn thể自制
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng