Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自制

zì zhì

自制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自制 trong tiếng Việt

duy trì tự chủ; tự chủ

Tra từ liên quan