自动装箱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自动装箱
đóng gói tự động (máy tính)
Giản thể自动装箱
Phồn thể自動裝箱
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng