Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自动装箱自動裝箱

zì dòng zhuāng xiāng

自动装箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自动装箱 trong tiếng Việt

đóng gói tự động (máy tính)

Tra từ liên quan