自动取款机自動取款機 zì dòng qǔ kuǎn jī 自动取款机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自动取款机 trong tiếng Việt máy rút tiền tự động (ATM) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan