Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自动柜员机自動櫃員機

zì dòng guì yuán jī

自动柜员机 là gì?

自动柜员机 [zì dòng guì yuán jī] có nghĩa là máy rút tiền tự động (ATM).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自动柜员机 trong tiếng Việt

máy rút tiền tự động (ATM)

Cách đọc và ghi nhớ 自动柜员机

自动柜员机 được đọc là zì dòng guì yuán jī, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy rút tiền tự động (ATM)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan