自动柜员机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自动柜员机
máy rút tiền tự động (ATM)
Giản thể自动柜员机
Phồn thể自動櫃員機
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng