自动扶梯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自动扶梯
thang cuốn
Giản thể自动扶梯
Phồn thể自動扶梯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng