Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自来自來

zì lái

自来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自来 trong tiếng Việt

từ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến

Tra từ liên quan