Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自助餐

zì zhù cān

自助餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自助餐 trong tiếng Việt

  1. buffet
  2. bữa ăn tự phục vụ
Tra từ liên quan