Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自动步道自動步道

zì dòng bù dào

自动步道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自动步道 trong tiếng Việt

đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang

Tra từ liên quan