自动步道自動步道 zì dòng bù dào 自动步道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自动步道 trong tiếng Việt đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan