Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自助洗衣店

zì zhù xǐ yī diàn

自助洗衣店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自助洗衣店 trong tiếng Việt

tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ

Tra từ liên quan