自助洗衣店 zì zhù xǐ yī diàn 自助洗衣店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自助洗衣店 trong tiếng Việt tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan