Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自作主张自作主張

zì zuò - zhǔ zhāng

自作主张 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自作主张 trong tiếng Việt

(thành ngữ) tự mình hành động; tự quyết định

Tra từ liên quan