Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
银杏
yín xìng

cây bạch quả (cây có lá hình quạt và hạt màu vàng); cây rẻ quạt

Cụm từ
银本位制
yín běn wèi zhì

Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)

Cụm từ
银本位
yín běn wèi

Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)

Cụm từ
银晃晃
yín huǎng huǎng

lấp lánh bạc

Cụm từ
银座
Yín zuò

Ginza (khu ở Tokyo)

Cụm từ
银币
yín bì

đồng xu bạc

Cụm từ
银幕
yín mù

màn hình chiếu phim

Cụm từ
银州区
Yín zhōu qū

quận Ngân Châu của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
银州
Yín zhōu

quận Ngân Châu của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
银川市
Yín chuān Shì

thành phố Ngân Xuyên, thủ phủ Khu Tự trị Dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
银川
Yín chuān

thành phố Ngân Xuyên, thủ phủ Khu Tự trị Dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
银屑病
yín xiè bìng

bệnh vảy nến

Cụm từ
银屑
yín xiè

bạc clorua AgCL

Cụm từ
银屏
yín píng

truyền hình; màn hình TV; màn ảnh rộng

Cụm từ
银子
yín zi

tiền; bạc

Cụm từ
银婚
yín hūn

kỷ niệm cưới bạc (kỷ niệm 25 năm ngày cưới)

Cụm từ
银坛
yín tán

giới điện ảnh; thế giới điện ảnh; vòng tròn điện ảnh

Cụm từ
银圆
yín yuán

bạc phẳng (tiền xu trước đây); cũng viết 銀元|银元; đô la bạc

Cụm từ
银器
yín qì

đồ bạc

Cụm từ
银喉长尾山雀
yín hóu cháng wěi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đuôi dài họng bạc (Aegithalos glaucogularis)

Cụm từ
银匠
yín jiàng

thợ bạc

Cụm từ
银两
yín liǎng

bạc (dùng làm tiền tệ)

Cụm từ
银光
yín guāng

ánh sáng bạc; sáng trắng rực; rạng ngời trắng

Cụm từ
银元
yín yuán

bạc nén (tiền tệ trước đây); cũng viết 銀圓|银圆; đô la bạc

Cụm từ
银保
yín bǎo

bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng

Cụm từ
银亮
yín liàng

sáng bóng như bạc

Cụm từ
银丹
yín dān

bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)

Cụm từ
yín

bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ

Từ vựng

hafnium (hóa học)

Từ vựng
móu

giáo

Từ vựng