行军路线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
行军路线
lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân
Giản thể行军路线
Phồn thể行軍路線
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng