Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行进挡行進擋

xíng jìn dǎng

行进挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行进挡 trong tiếng Việt

số tiến

Tra từ liên quan