Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行迹行跡

xíng jì

行迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行迹 trong tiếng Việt

dấu vết; vết tích; chuyển động

Tra từ liên quan