Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行辈行輩

háng bèi

行辈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行辈 trong tiếng Việt

thứ bậc theo thế hệ và tuổi tác; thâm niên

Tra từ liên quan