行色匆匆 xíng sè cōng cōng 行色匆匆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 行色匆匆 trong tiếng Việt vội vãvội vàng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan