行为数据 là gì?
行为数据 [xíng wéi shù jù] có nghĩa là dữ liệu hành vi (tiếp thị).
Nghĩa của từ 行为数据 trong tiếng Việt
dữ liệu hành vi (tiếp thị)
Cách đọc và ghi nhớ 行为数据
行为数据 được đọc là xíng wéi shù jù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dữ liệu hành vi (tiếp thị)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .