Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行车记录仪行車記錄儀

xíng chē jì lù yí

行车记录仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行车记录仪 trong tiếng Việt

camera hành trình

Tra từ liên quan