Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行间行間

háng jiān

行间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行间 trong tiếng Việt

giữa các hàng

Tra từ liên quan