Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行进行進

xíng jìn

行进 là gì?

行进 [xíng jìn] có nghĩa là tiến lên; chuyển động về phía trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行进 trong tiếng Việt

  1. tiến lên
  2. chuyển động về phía trước

Cách đọc và ghi nhớ 行进

行进 được đọc là xíng jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến lên; chuyển động về phía trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan