Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
银点
yín diǎn

điểm bạc; điểm nóng chảy của bạc 962°C được dùng làm điểm chuẩn trong một số thang nhiệt độ

Cụm từ
银鸥
yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)

Cụm từ
银鲳
yín chāng

cá chim bạc

Cụm từ
银鱼
yín yú

cá trắng phương Đông; cá nhỏ mảnh màu bạc trắng, ví dụ: Galaxias maculatus và Salangichthys microdon

Cụm từ
银发
yín fà

tóc bạc; tóc hoa râm

Cụm từ
银阁寺
Yín gé sì

Ginkaku-ji hay còn gọi là Pavilion Bạc ở Kyoto 京都[Jing1 du1], Nhật Bản, tên chính thức là Jishōji 慈照寺[Ci2 zhao4 si4]

Cụm từ
银钱
yín qián

tiền bạc (thời xưa)

Cụm từ
银锭
yín dìng

thỏi bạc

Cụm từ
银针
yín zhēn

kim bạc (loại kim nhỏ dùng trong châm cứu)

Cụm từ
银辉
yín huī

rực rỡ; phủ ánh bạc

Cụm từ
银质奖
yín zhì jiǎng

huy chương bạc

Cụm từ
银质
yín zhì

làm bằng bạc

Cụm từ
银制
yín zhì

làm bằng bạc

Cụm từ
银行业务
yín háng yè wù

nghiệp vụ ngân hàng

Cụm từ
银行业
yín háng yè

ngành ngân hàng

Cụm từ
银行对账单
yín háng duì zhàng dān

bản sao kê ngân hàng

Cụm từ
银行家
yín háng jiā

chủ ngân hàng

Cụm từ
银行卡
yín háng kǎ

thẻ ngân hàng; thẻ ATM

Cụm từ
银行
yín háng

ngân hàng; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
银莲花
yín lián huā

hoa thu mẫu đơn

Cụm từ
银叶
yín yè

lá bạc

Cụm từ
银苔
yín tái

bạc rêu; bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh

Cụm từ
银色
yín sè

màu bạc

Cụm từ
银脸长尾山雀
yín liǎn cháng wěi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má tro (Aegithalos fuliginosus)

Cụm từ
银胶菊
yín jiāo jú

cây guayule (Parthenium argentatum); cỏ dại congress (Parthenium hysterophorus)

Cụm từ
银胸阔嘴鸟
yín xiōng kuò zuǐ niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi ngực bạc (Serilophus lunatus)

Cụm từ
银联
Yín Lián

UnionPay; CUP

Cụm từ
银耳相思鸟
yín ěr xiāng sī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim ngân nhĩ, còn gọi là chim bạc tai (Leiothrix argentauris)

Cụm từ
银耳噪鹛
yín ěr zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu tai bạc (Trochalopteron melanostigma)

Cụm từ
银耳
yín ěr

mộc nhĩ trắng (Tremella fuciformis); nấm tuyết

Cụm từ