Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行头行頭

háng tóu

行头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行头 trong tiếng Việt

đội trưởng (cổ); chủ cửa hàng (cổ)

Tra từ liên quan