Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
bǐng

tấm

Từ vựng

chromium (hóa học)

Từ vựng
ěr

erbium (hóa học)

Từ vựng
铰链
jiǎo liàn

bản lề

Cụm từ
铰刀
jiǎo dāo

dao chuốt; kéo

Cụm từ
jiǎo

kéo; cắt (bằng kéo)

Từ vựng
xíng

nồi canh; (cổ) đỉnh cúng tế có hai quai và nắp; biến thể cũ của 硎[xing2]

Từ vựng
běi

berkelium (hóa học) (Đài Loan)

Từ vựng

(hóa học) cadmium (cũ); (Đài Loan) californium

Từ vựng
kuàng

biến thể tiếng Nhật của 礦|矿

Từ vựng
tǎn

tantalum (hóa học)

Từ vựng

molypden (hóa học)

Từ vựng

nihonium (hóa học)

Từ vựng

biến thể của 璽|玺 triện của vua

Từ vựng
𬭁

xem 鈷鉧|钴𬭁[gu3 mu3]

Từ vựng
zhēng

cồng dùng để dừng quân

Từ vựng
𬬸
shù

acmite

Từ vựng
钩头篙
gōu tóu gāo

sào móc

Cụm từ
钩针
gōu zhēn

kim móc; que móc

Cụm từ
钩花
gōu huā

móc

Cụm từ
钩编
gōu biān

móc

Cụm từ
钩端螺旋体病
gōu duān luó xuán tǐ bìng

bệnh xoắn khuẩn

Cụm từ
钩稽
gōu jī

khảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)

Cụm từ
钩破
gōu pò

(vật nhọn) mắc vào (quần tất, v.v.)

Cụm từ
钩环
gōu huán

mã ní (mắt xích hình chữ U)

Cụm từ
钩扣
gōu kòu

móc

Cụm từ
钩心斗角
gōu xīn dòu jiǎo

biến thể của 勾心鬥角|勾心斗角[gou1 xin1 dou4 jiao3]

Cụm từ
钩子
gōu zi

cái móc

Cụm từ
钩嘴林鵙
gōu zuǐ lín jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Tephrodornis virgatus)

Cụm từ
钩嘴圆尾鹱
gōu zuǐ yuán wěi hù

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)

Cụm từ