Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行号行號

háng hào

行号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行号 trong tiếng Việt

(máy tính) (tệp văn bản) số dòng; (bảng dữ liệu hoặc bảng tính) số hàng; (Đài Loan) doanh nghiệp chưa hợp nhất (thường là doanh nghiệp nhỏ như sở hữu độc quyền hoặc hợp danh)

Tra từ liên quan