Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行体行體

xíng tǐ

行体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行体 trong tiếng Việt

xem 行書|行书[xing2 shu1]

Tra từ liên quan