Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行草

xíng cǎo

行草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行草 trong tiếng Việt

Hành Thảo

Tra từ liên quan