Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行程单行程單

xíng chéng dān

行程单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行程单 trong tiếng Việt

biên nhận hành trình (vé điện tử)

Tra từ liên quan