Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行军床行軍床

xíng jūn chuáng

行军床 là gì?

行军床 [xíng jūn chuáng] có nghĩa là giường xếp; giường dã chiến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行军床 trong tiếng Việt

  1. giường xếp
  2. giường dã chiến

Cách đọc và ghi nhớ 行军床

行军床 được đọc là xíng jūn chuáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giường xếp; giường dã chiến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan