行军床 là gì?
行军床 [xíng jūn chuáng] có nghĩa là giường xếp; giường dã chiến.
Nghĩa của từ 行军床 trong tiếng Việt
- giường xếp
- giường dã chiến
Cách đọc và ghi nhớ 行军床
行军床 được đọc là xíng jūn chuáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giường xếp; giường dã chiến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .