Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行语行語

háng yǔ

行语 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 行语 trong tiếng Việt

tiếng lóng; biệt ngữ; thuật ngữ; ngôn ngữ chuyên ngành; ngôn ngữ hội nhóm

Tra từ liên quan