Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衍化

yǎn huà

衍化 là gì?

衍化 [yǎn huà] có nghĩa là tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.); phát triển và thay đổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衍化 trong tiếng Việt

  1. tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.)
  2. phát triển và thay đổi

Cách đọc và ghi nhớ 衍化

衍化 được đọc là yǎn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.); phát triển và thay đổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan