衍化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
衍化
tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.); phát triển và thay đổi
Giản thể衍化
Phồn thể衍化
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng